fusible metal
Định nghĩa
Danh từ: Hợp kim nóng chảy – một loại hợp kim có điểm nóng chảy thấp, thường được sử dụng làm chất hàn (solder) và trong các nút an toàn hoặc cầu chì của hệ thống phun nước chữa cháy.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp kim nóng chảy thường được dùng trong hệ thống phun nước chữa cháy để tan chảy và kích hoạt dòng nước khi có hỏa hoạn.)
- (Nút an toàn chứa một hợp kim nóng chảy tan chảy ở nhiệt độ chính xác để ngăn quá nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật hàn: Fusible metal là vật liệu chính để tạo mối hàn giữa các bộ phận kim loại do nhiệt độ nóng chảy thấp.
- The technician applied fusible metal to join the copper wires. (Kỹ thuật viên đã dùng hợp kim nóng chảy để nối các dây đồng.)
Trong hệ thống an toàn: Fusible metal được dùng trong các cầu chì nhiệt (thermal fuses), nơi nó tan chảy khi nhiệt độ vượt ngưỡng, ngắt mạch hoặc kích hoạt thiết bị.
- The fusible metal in the fire sprinkler head melts at 68°C. (Hợp kim nóng chảy trong đầu phun nước chữa cháy tan chảy ở 68°C.)
Biến thể và từ liên quan
- Fusible (tính từ): có thể nóng chảy được.
- This alloy is highly fusible at low temperatures. (Hợp kim này rất dễ nóng chảy ở nhiệt độ thấp.)
- Fusibility (danh từ): tính nóng chảy.
- The fusibility of the metal is crucial for its use in safety devices. (Tính nóng chảy của kim loại là yếu tố quan trọng cho việc sử dụng nó trong các thiết bị an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Low-melting-point alloy: hợp kim có điểm nóng chảy thấp.
- Solder alloy: hợp kim hàn (thường dùng trong hàn thiếc).
- Eutectic alloy: hợp kim cùng tinh (có điểm nóng chảy thấp nhất trong hệ).
Các cụm từ liên quan
- Fusible plug: nút an toàn dễ nóng chảy (thường dùng trong nồi hơi).
- The fusible plug melted to release pressure. (Nút an toàn dễ nóng chảy đã tan để xả áp suất.)
- Fusible link: liên kết nóng chảy (dùng trong hệ thống báo cháy).
- The fusible link broke, triggering the alarm. (Liên kết nóng chảy đã đứt, kích hoạt chuông báo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng: "melt like fusible metal" (tan chảy như hợp kim nóng chảy) để chỉ sự yếu ớt hoặc dễ bị tác động.